Cầm trên tay một hộp caviar nhập khẩu, bạn sẽ thấy một dãy ký tự khó hiểu kiểu GUE-C-…-2026-…. Đó là mã CITES, "chứng minh thư" của hộp caviar. Chỉ cần đọc được dãy mã này, bạn biết ngay trứng của loài cá tầm nào, cá nuôi hay cá hoang dã, sản xuất ở đâu và năm nào. Bài viết hướng dẫn cách đọc từng phần và những điều cần kiểm tra khi mua caviar.
CITES là gì và vì sao caviar phải có nhãn CITES?
CITES là Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp. Do cá tầm hoang dã bị khai thác quá mức, từ năm 1998 toàn bộ các loài cá tầm đã được đưa vào danh sách quản lý của CITES. Sau đó, CITES khuyến nghị một hệ thống ghi nhãn chung cho caviar để mọi hộp caviar trong thương mại quốc tế đều truy xuất được nguồn gốc.
Theo CITES, caviar là trứng chưa thụ tinh của cá tầm đã qua chế biến. Vì vậy, nhãn CITES cũng là cách nhanh nhất để phân biệt caviar thật với trứng cá khác (xem thêm phân biệt caviar thật và giả).
Cấu trúc mã CITES trên hộp caviar
Mã gồm 6 phần, theo thứ tự:
Mã loài – Mã nguồn gốc – Quốc gia xuất xứ – Năm thu hoạch – Mã cơ sở chế biến – Số lô
| Phần | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Mã loài | 3 chữ cái viết tắt tên khoa học của loài cá tầm | GUE = cá tầm Nga |
| 2. Mã nguồn gốc | Cá nuôi hay cá hoang dã | C = cá nuôi sinh sản nhân tạo |
| 3. Quốc gia | Mã quốc gia 2 chữ cái (chuẩn ISO) nơi thu trứng | IT = Ý, FR = Pháp, CN = Trung Quốc |
| 4. Năm | Năm thu hoạch trứng (hoặc năm đóng gói lại) | 2026 |
| 5. Mã cơ sở | Mã đăng ký chính thức của nhà máy chế biến/đóng gói | Dãy chữ số do cơ quan CITES cấp |
| 6. Số lô | Mã lô hàng để truy xuất | Dãy số của nhà sản xuất |
Ví dụ minh họa: BAE-C-FR-2026-(mã cơ sở)-(số lô) nghĩa là caviar từ cá tầm Siberia nuôi, thu hoạch tại Pháp năm 2026.
Bảng mã loài thường gặp
| Mã | Loài cá tầm | Tên caviar thường gọi |
|---|---|---|
| HUS | Huso huso | Beluga |
| GUE | Acipenser gueldenstaedtii (cá tầm Nga) | Osetra / Russian |
| STE | Acipenser stellatus | Sevruga |
| BAE | Acipenser baerii | Siberian |
| RUT | Acipenser ruthenus | Sterlet |
| DAU | Huso dauricus | Kaluga |
| SCH | Acipenser schrenckii | Amur |
Với cá lai, mã được ghi theo dạng mã loài cá đực × mã loài cá cái, ví dụ một con lai giữa Kaluga và cá tầm Amur. Muốn hiểu thêm từng loại caviar, đọc các loại caviar: Beluga, Osetra, Sevruga.
Bảng mã nguồn gốc
- W – cá đánh bắt từ tự nhiên (wild).
- C – cá nuôi, sinh sản nhân tạo qua nhiều thế hệ (captive-bred). Đây là mã phổ biến nhất hiện nay.
- F – cá sinh ra trong môi trường nuôi nhưng bố mẹ có nguồn gốc hoang dã.
- I – hàng tịch thu, bị thu giữ.
Gần như toàn bộ caviar hợp pháp trên thị trường ngày nay là caviar từ cá nuôi (mã C). Caviar tự xưng là "hoang dã vùng biển Caspian" cần được nghi ngờ, vì cá tầm hoang dã tại đây đã bị hạn chế khai thác nghiêm ngặt từ nhiều năm.
Checklist 6 điểm khi mua caviar
- Nhãn loài rõ ràng: ghi tên loài cá tầm (tốt nhất có tên khoa học), không chỉ ghi chung chung "caviar".
- Mã CITES đầy đủ 6 phần với hàng nhập khẩu; nhãn không bị dán đè, cạo sửa.
- Ngày đóng gói và hạn sử dụng, nhiệt độ bảo quản khuyến nghị.
- Nhãn phụ tiếng Việt với hàng nhập khẩu bán tại Việt Nam, có tên đơn vị nhập khẩu/phân phối.
- Hộp còn lạnh khi nhận, vận chuyển trong thùng giữ nhiệt với đá gel; caviar cần giữ khoảng -2°C đến 2°C.
- Giá hợp lý: giá quá rẻ so với mặt bằng thường là dấu hiệu bất thường.
Sau khi mua, hãy bảo quản đúng cách theo hướng dẫn bảo quản caviar tại nhà.
Mua trứng cá tầm tại Việt Nam cần lưu ý gì?
Với trứng cá tầm sản xuất trong nước và bán nội địa, bạn nên hỏi thêm về vùng nuôi, loài cá và chứng nhận an toàn thực phẩm. Ví dụ tại Ngọc Minh Anh, cá tầm được nuôi ở lòng hồ Đồng Nai 4 (Lâm Đồng), đạt chứng nhận VietGAP; chứng nhận HACCP của công ty có phạm vi bao gồm sản xuất trứng cá tầm. Xem chứng nhận VietGAP và HACCP của Ngọc Minh Anh.
Muốn hỏi về trứng cá tầm hoặc cá tầm tươi?
- Gọi hotline 0986 480 256 – tư vấn trứng cá tầm, cá tầm Nga & Beluga
- Nhắn Zalo 0986 480 256 – gửi câu hỏi, nhận báo giá
- Cá tầm sống nguyên con – từ 400g đến 3kg, giao hỏa tốc TP.HCM
Câu hỏi thường gặp
Mã CITES trên hộp caviar là gì?
Là dãy mã theo hệ thống ghi nhãn chung của CITES gồm: mã loài, mã nguồn gốc, quốc gia, năm thu hoạch, mã cơ sở chế biến và số lô, giúp truy xuất nguồn gốc caviar.
GUE trên hộp caviar là gì?
GUE là mã loài của cá tầm Nga (Acipenser gueldenstaedtii), loài cho ra caviar Osetra hay trứng cá muối Nga.
Chữ C trong mã CITES nghĩa là gì?
C là cá nuôi sinh sản nhân tạo (captive-bred). W là cá hoang dã, F là cá sinh ra trong nuôi từ bố mẹ hoang dã, I là hàng tịch thu.
HUS là loại caviar gì?
HUS là mã của cá tầm Beluga (Huso huso), tức Beluga caviar.
Hộp caviar không có mã CITES có sao không?
Với caviar nhập khẩu, hộp không có nhãn CITES là dấu hiệu cần cảnh giác. Với trứng cá tầm sản xuất và bán trong nước, hãy yêu cầu thông tin loài, vùng nuôi và chứng nhận an toàn thực phẩm.
Vì bạn tin dùng – chúng tôi tận tâm.
Cá Tầm Ngọc Minh Anh · Hotline / Zalo: 0986 480 256 · Giao hỏa tốc trong ngày tại TP.HCM · Xem tất cả sản phẩm

